chiêm nghiệm

chiêm nghiệm

Ông ấy thường chiêm nghiệm về những bài học từ cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy xét, ngẫm nghĩ dựa trên quan sát trải nghiệm thực tế: Hành động rút ra bài học, nhận thức hoặc dự đoán thông qua việc quan sát kỹ lưỡng các hiện tượng, sự việc đã xảy ra đúc kết từ kinh nghiệm bản thân.
    • Nghiền ngẫm để thấu hiểu bản chất: Quá trình tư duy sâu sắc nhằm tìm ra quy luật, nguyên nhân hay ý nghĩa ẩn sau các sự kiện đã trải qua hoặc chứng kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy thường chiêm nghiệm về những bài học từ cuộc sống. (Ông ấy thường suy ngẫm để rút ra bài học từ cuộc sống.)
    • Nhà nghiên cứu phải chiêm nghiệm rất nhiều số liệu trước khi đưa ra kết luận. (Nhà nghiên cứu phải suy xét kỹ lưỡng rất nhiều số liệu trước khi đưa ra kết luận.)
    • Từ những lần thất bại, anh ấy đã chiêm nghiệm ra nhiều điều quý giá. (Từ những lần thất bại, anh ấy đã ngẫm nghĩ nhận ra nhiều điều quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiêm nghiệm cuộc đời": suy ngẫm sâu sắc về những trải nghiệm, ý nghĩa của đời người.

    • Tuổi già lúc người ta thường chiêm nghiệm cuộc đời mình. (Tuổi già lúc người ta thường suy ngẫm sâu sắc về cuộc đời mình.)
  • "chiêm nghiệm thực tế": rút ra bài học từ quan sát va chạm với thực tế.

    • Lý thuyết phải đi đôi với việc chiêm nghiệm thực tế. (Lý thuyết phải đi đôi với việc rút ra bài học từ quan sát thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiêm ngưỡng (động từ): ngắm nhìn với thái độ ngưỡng mộ, trân trọng (khác nghĩa, dễ nhầm lẫn).

    • Du khách đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp của ngôi chùa cổ. (Du khách đến ngắm nhìn vẻ đẹp của ngôi chùa cổ.)
  • Trải nghiệm (danh từ/động từ): trực tiếp trải qua, sống với một sự việc, hoàn cảnh nào đó ( cơ sở để "chiêm nghiệm").

    • Chuyến đi này cho tôi nhiều trải nghiệm thú vị. (Chuyến đi này cho tôi nhiều điều trực tiếp trải qua thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Suy ngẫm: suy nghĩ chín chắn, sâu xa về một điều đó.
  • Ngẫm nghĩ: suy nghĩ, thấm thía về một vấn đề.
  • Đúc kết: rút ra kết luận, bài học từ nhiều sự việc.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Thành ngữ này thể hiện tinh thần của việc "chiêm nghiệm" – từ những trải nghiệm đi nhiều, quan sát nhiều thu được nhiều hiểu biết, kinh nghiệm quý báu.